勒克司計

lè kè sī jì lặc khắc ti kế

Hán Việt: lặc khắc ti kế · Pinyin: lè kè sī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (lặc) + (khắc) + (ti) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui luxometer