勒夏特列

lēi xià tè liè lặc hạ đặc liệt

Hán Việt: lặc hạ đặc liệt · Pinyin: lēi xià tè liè

Tổng quan

Cấu tạo: (lặc) + (hạ) + (đặc) + (liệt)