勒夏特列 lēi xià tè liè · lặc hạ đặc liệt Hán Việt: lặc hạ đặc liệt · Pinyin: lēi xià tè liè Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 夏 (hạ) + 特 (đặc) + 列 (liệt)Pinyinlēi xià tè lièHán Việtlặc hạ đặc liệtCấu tạo勒 + 夏 + 特 + 列 · lặc + hạ + đặc + liệt nghĩa thành phần: lặc + hạ + đặc + liệt