勒德分子 lēi dé fēn zǐ · lặc đức phân tử Hán Việt: lặc đức phân tử · Pinyin: lēi dé fēn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 德 (đức) + 分 (phân) + 子 (tử)Pinyinlēi dé fēn zǐHán Việtlặc đức phân tửCấu tạo勒 + 德 + 分 + 子 · lặc + đức + phân + tử nghĩa thành phần: lặc + đức + phân + tử