勒沃庫森

lēi wò kù sēn lặc ốc khố sâm

Hán Việt: lặc ốc khố sâm · Pinyin: lēi wò kù sēn

Tổng quan

Cấu tạo: (lặc) + (ốc) + (khố) + (sâm)