勒沃庫森 lēi wò kù sēn · lặc ốc khố sâm Hán Việt: lặc ốc khố sâm · Pinyin: lēi wò kù sēn Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 沃 (ốc) + 庫 (khố) + 森 (sâm)Pinyinlēi wò kù sēnHán Việtlặc ốc khố sâmCấu tạo勒 + 沃 + 庫 + 森 · lặc + ốc + khố + sâm nghĩa thành phần: lặc + ốc + khố + sâm