勒海病毒 lặc hải bệnh độc Hán Việt: lặc hải bệnh độc Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 海 (hải) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)Hán Việtlặc hải bệnh độcCấu tạo勒 + 海 + 病 + 毒 · lặc + hải + bệnh + độc nghĩa thành phần: lặc + hải + bệnh + độc Nghĩa EngCihui lehigh