勒那三藏

lặc na tam tàng

Hán Việt: lặc na tam tàng

Tổng quan

(人名)勒那跋提也。☸

Cấu tạo: 勒 (lặc) + 那 (na) + 三 (tam) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)勒那跋提也。☸
  • Tần suất từ [bktd] lặc na tam tạng (人名)勒那跋提也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三藏學者 · 三藏法师 · 三藏法數 · 勒那識祇 · 勒那跋彌 · 勒那跋提 · 勒那闍耶 · 三藏教