勒铭燕然 lặc minh yến nhiên Hán Việt: lặc minh yến nhiên Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 铭 (minh) + 燕 (yến) + 然 (nhiên)Hán Việtlặc minh yến nhiênCấu tạo勒 + 铭 + 燕 + 然 · lặc + minh + yến + nhiên nghĩa thành phần: lặc + minh + yến + nhiên