勒馬懸崖
lặc mã huyền nhai
Hán Việt: lặc mã huyền nhai · Pinyin: lè mǎ xuán yá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勒:收住缰绳;悬崖:高悬的山崖。在高高的山崖边上勒住马。比喻到了危险的边缘及时清醒回头。
Hán Việt: lặc mã huyền nhai · Pinyin: lè mǎ xuán yá