動不失時 dòng bù shī shí · động bất thất thì Hán Việt: động bất thất thì · Pinyin: dòng bù shī shí Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 不 (bất) + 失 (thất) + 時 (thì)Pinyindòng bù shī shíHán Việtđộng bất thất thìCấu tạo動 + 不 + 失 + 時 · động + bất + thất + thì nghĩa thành phần: động + bất + thất + thì