動中肯綮 dòng zhòng kěn qǐng · động trung khẳng khể Hán Việt: động trung khẳng khể · Pinyin: dòng zhòng kěn qǐng Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 中 (trung) + 肯 (khẳng) + 綮 (khể)Pinyindòng zhòng kěn qǐngHán Việtđộng trung khẳng khểCấu tạo動 + 中 + 肯 + 綮 · động + trung + khẳng + khể nghĩa thành phần: động + trung + khẳng + khể