動人心坎

động nhân tâm khảm

Hán Việt: động nhân tâm khảm

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (nhân) + (tâm) + (khảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 動人心坎 òngrénxīnkǎn v.o. speak to one's heart