動人肺腑

động nhân phế phủ

Hán Việt: động nhân phế phủ

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (nhân) + (phế) + (phủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 感人至深。如:「這首老歌聽起來動人肺腑。」

Eng

  • Cihui 動人肺腑 òngrénfèifǔ v.o. touch one's heart

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

沁人心脾