動介組合 động giới tổ hợp Hán Việt: động giới tổ hợp Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 介 (giới) + 組 (tổ) + 合 (hợp)Hán Việtđộng giới tổ hợpCấu tạo動 + 介 + 組 + 合 · động + giới + tổ + hợp nghĩa thành phần: động + giới + tổ + hợp Nghĩa EngCihui 動介組合 òng-jiè zǔhé n. <lg.> verb and preposition