動作一致 động tác nhất trí Hán Việt: động tác nhất trí Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 作 (tác) + 一 (nhất) + 致 (trí)Hán Việtđộng tác nhất tríCấu tạo動 + 作 + 一 + 致 · động + tác + nhất + trí nghĩa thành phần: động + tác + nhất + trí Nghĩa EngCihui 動作一致 òngzuò yīzhì v.p. act in a unified way