動作獃板 dòng zuò dāi bǎn · động tác ngai bản Hán Việt: động tác ngai bản · Pinyin: dòng zuò dāi bǎn Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 作 (tác) + 獃 (ngai) + 板 (bản)Pinyindòng zuò dāi bǎnHán Việtđộng tác ngai bảnCấu tạo動 + 作 + 獃 + 板 · động + tác + ngai + bản nghĩa thành phần: động + tác + ngai + bản