動作緩慢的

động tác hoãn mạn đích

Hán Việt: động tác hoãn mạn đích

Tổng quan

chuyển động chậm; tiến triển chậm, bán ra chậm (hàng hoá...)

Cấu tạo: (động) + (tác) + (hoãn) + (mạn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển động chậm; tiến triển chậm, bán ra chậm (hàng hoá...)