動力分散式

dòng lì fēn sàn shìđộng lực phân tán thức

Hán Việt: động lực phân tán thức · Pinyin: dòng lì fēn sàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 力 (lực) + 分 (phân) + 散 (tán) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 toa xe động lực

Đức

  • Handedict Triebwagen

Từ liên quan

Gần nghĩa

動力反應堆 · 动力测定法 · 动力学的 · 動力系統 · 动力装置 · 动力传动的 · 动力流体的 · 动力测验器