動力反應堆

dòng lì fǎn yìng duīđộng lực phản ứng đôi

Hán Việt: động lực phản ứng đôi · Pinyin: dòng lì fǎn yìng duī

Tổng quan

lò phản ứng công suất

Cấu tạo: 動 (động) + 力 (lực) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 堆 (đôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lò phản ứng
  • Google Alex v6 lò phản ứng điện
  • Tần suất từ lò phản ứng công suất

Eng

  • Cihui power reactor
  • Tần suất từ power reactor

Từ liên quan

Gần nghĩa

动力测定法 · 动力学的 · 動力系統 · 动力装置 · 动力传动的 · 動力分散式 · 动力流体的 · 动力测验器