動力系統

dòng lì xì tǒngđộng lực hệ thống

Hán Việt: động lực hệ thống · Pinyin: dòng lì xì tǒng

Tổng quan

hệ thống động lực

Cấu tạo: 動 (động) + 力 (lực) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) hệ động lực

Eng

  • Cihui propulsion system; (math.) dynamical system

Đức

  • Handedict Dynamisches System (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

动力学的 · 动力装置 · 系统发生 · 系統角色 · 動力化 · 動力反應堆 · 動力學 · 动力机