动力流体的 động lực lưu thể đích Hán Việt: động lực lưu thể đích Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 力 (lực) + 流 (lưu) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việtđộng lực lưu thể đíchTừ loạitínhCấu tạo動 + 力 + 流 + 體 + 的 · động + lực + lưu + thể + đích nghĩa thành phần: động + lực + lưu + thể + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 động lực học chất lỏngMainlandKaggle Zh-Vi dynamafluidalEngCihui dynamafluidal Từ liên quan Gần nghĩa动力反应堆 · 动力测定法 · 动力学的 · 动力系统 · 动力装置 · 动力传动的 · 动力分散式 · 动力测验器