動嘴皮子
động chủy bì tử
Hán Việt: động chủy bì tử · Pinyin: dòng zuǐ pí zi
Tổng quan
xem 動嘴皮|动嘴皮
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 動嘴皮|动嘴皮
Eng
- CC-CEDICT see 動嘴皮|动嘴皮[dong4 zui3 pi2]
- Cihui see 動嘴皮|动嘴皮
Hán Việt: động chủy bì tử · Pinyin: dòng zuǐ pí zi
xem 動嘴皮|动嘴皮