動循矩法 dòng xún jǔ fǎ · động tuần củ pháp Hán Việt: động tuần củ pháp · Pinyin: dòng xún jǔ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 循 (tuần) + 矩 (củ) + 法 (pháp)Pinyindòng xún jǔ fǎHán Việtđộng tuần củ phápCấu tạo動 + 循 + 矩 + 法 · động + tuần + củ + pháp nghĩa thành phần: động + tuần + củ + pháp