動必緣義 dòng bù yuán yì · động tất duyến nghĩa Hán Việt: động tất duyến nghĩa · Pinyin: dòng bù yuán yì Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 必 (tất) + 緣 (duyến) + 義 (nghĩa)Pinyindòng bù yuán yìHán Việtđộng tất duyến nghĩaCấu tạo動 + 必 + 緣 + 義 · động + tất + duyến + nghĩa nghĩa thành phần: động + tất + duyến + nghĩa