動態圖形

dòng tài tú xíng động thái đồ hình

Hán Việt: động thái đồ hình · Pinyin: dòng tài tú xíng

Tổng quan

đồ họa động | hoạt hình

Cấu tạo: (động) + (thái) + (đồ) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ họa động | hoạt hình

Eng

  • CC-CEDICT animated graphics|animation
  • Cihui animated graphics; animation