動態規劃

dòng tài guī huà động thái quy hoạch

Hán Việt: động thái quy hoạch · Pinyin: dòng tài guī huà

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (thái) + (quy) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 動態規劃 òngtài guīhuà n. <lg.> dynamic programming