動手工作 động thủ công tác Hán Việt: động thủ công tác Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 手 (thủ) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtđộng thủ công tácCấu tạo動 + 手 + 工 + 作 · động + thủ + công + tác nghĩa thành phần: động + thủ + công + tác Nghĩa EngCihui hop it