動摩擦力 động ma sát lực Hán Việt: động ma sát lực Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 摩 (ma) + 擦 (sát) + 力 (lực)Hán Việtđộng ma sát lựcCấu tạo動 + 摩 + 擦 + 力 · động + ma + sát + lực nghĩa thành phần: động + ma + sát + lực Nghĩa EngCihui 動摩擦力 òngmócālì n. <phy.> kinetic/dynamic friction force