動機

dòng jī động ki

Hán Việt: động ki · Pinyin: dòng jī

Tổng quan

động cơ | động lực

Cấu tạo: (động) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động cơ | động lực
  • Cihui động cơ động cơ ☆Cái máy — Nguyên nhân thúc đẩy.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因生理或心理的需要,所引發個體從事某種行為的驅力。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推动人从事某种行为的念头~好,方法不对头,也会把事办坏。

Eng

  • CC-CEDICT motive; motivation
  • Cihui motor; locomotive; motive; motivation; intention

ja

  • JMdict motive|incentive|motif

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

念头

Từ trái nghĩa

效果