動機與效果 dòng jī yǔ xiào guǒ · động ki dữ hiệu quả Hán Việt: động ki dữ hiệu quả · Pinyin: dòng jī yǔ xiào guǒ Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 機 (ki) + 與 (dữ) + 效 (hiệu) + 果 (quả)Pinyindòng jī yǔ xiào guǒHán Việtđộng ki dữ hiệu quảCấu tạo動 + 機 + 與 + 效 + 果 · động + ki + dữ + hiệu + quả nghĩa thành phần: động + ki + dữ + hiệu + quả