動物占卜 động vật chiêm bặc Hán Việt: động vật chiêm bặc Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 占 (chiêm) + 卜 (bặc)Hán Việtđộng vật chiêm bặcCấu tạo動 + 物 + 占 + 卜 · động + vật + chiêm + bặc nghĩa thành phần: động + vật + chiêm + bặc Nghĩa EngCihui zoomancy