動物地學的 động vật địa học đích Hán Việt: động vật địa học đích Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 地 (địa) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtđộng vật địa học đíchCấu tạo動 + 物 + 地 + 學 + 的 · động + vật + địa + học + đích nghĩa thành phần: động + vật + địa + học + đích Nghĩa EngCihui zoogeographic