動物寓言集 động vật ngụ ngôn tập Hán Việt: động vật ngụ ngôn tập Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 寓 (ngụ) + 言 (ngôn) + 集 (tập)Hán Việtđộng vật ngụ ngôn tậpCấu tạo動 + 物 + 寓 + 言 + 集 · động + vật + ngụ + ngôn + tập nghĩa thành phần: động + vật + ngụ + ngôn + tập Nghĩa EngCihui bestiary