動物展覽

dòng wù zhǎn lǎn động vật triển lãm

Hán Việt: động vật triển lãm · Pinyin: dòng wù zhǎn lǎn

Tổng quan

bầy thú (của một gánh xiếc)

Cấu tạo: (động) + (vật) + (triển) + (lãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bầy thú (của một gánh xiếc)