動物構造學 động vật cấu tạo học Hán Việt: động vật cấu tạo học Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 構 (cấu) + 造 (tạo) + 學 (học)Hán Việtđộng vật cấu tạo họcCấu tạo動 + 物 + 構 + 造 + 學 · động + vật + cấu + tạo + học nghĩa thành phần: động + vật + cấu + tạo + học Nghĩa EngCihui zoophysics