動物澱粉

dòng wù diàn fěn động vật điến phấn

Hán Việt: động vật điến phấn · Pinyin: dòng wù diàn fěn

Tổng quan

glycogen

Cấu tạo: (động) + (vật) + (điến) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui glycogen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糖原。因动物体内储存的糖原相当于植物体内的淀粉,所以叫动物淀粉。

Eng

  • CC-CEDICT glycogen
  • Cihui glycogen