動物研究 dòng wù yán jiù · động vật nghiên cứu Hán Việt: động vật nghiên cứu · Pinyin: dòng wù yán jiù Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyindòng wù yán jiùHán Việtđộng vật nghiên cứuCấu tạo動 + 物 + 研 + 究 · động + vật + nghiên + cứu nghĩa thành phần: động + vật + nghiên + cứu