動物細胞

động vật tế bào

Hán Việt: động vật tế bào

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (vật) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 構成動物生成的基本單位。主要部分包括細胞核、細胞質和細胞膜;而缺乏植物細胞特有的細胞壁。

Eng

  • Cihui zooblast

ja

  • JMdict animal cell|zooblast