動物般生活

động vật bàn sanh hoạt

Hán Việt: động vật bàn sanh hoạt

Tổng quan

hoạt động của động vật; tính động vật, tính thú, nhục dục, nhục cảm, thuyết người là thú

Cấu tạo: (động) + (vật) + (bàn) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoạt động của động vật; tính động vật, tính thú, nhục dục, nhục cảm, thuyết người là thú