動物行為學 dòng wù xíng wéi xué · động vật hành vi học Hán Việt: động vật hành vi học · Pinyin: dòng wù xíng wéi xué Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 行 (hành) + 為 (vi) + 學 (học)Pinyindòng wù xíng wéi xuéHán Việtđộng vật hành vi họcCấu tạo動 + 物 + 行 + 為 + 學 · động + vật + hành + vi + học nghĩa thành phần: động + vật + hành + vi + học