動物衛生學 dòng wù wèi shēng xué · động vật vệ sanh học Hán Việt: động vật vệ sanh học · Pinyin: dòng wù wèi shēng xué Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 學 (học)Pinyindòng wù wèi shēng xuéHán Việtđộng vật vệ sanh họcCấu tạo動 + 物 + 衛 + 生 + 學 · động + vật + vệ + sanh + học nghĩa thành phần: động + vật + vệ + sanh + học