動物防疫 dòng wù fáng yì · động vật phòng dịch Hán Việt: động vật phòng dịch · Pinyin: dòng wù fáng yì Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 防 (phòng) + 疫 (dịch)Pinyindòng wù fáng yìHán Việtđộng vật phòng dịchCấu tạo動 + 物 + 防 + 疫 · động + vật + phòng + dịch nghĩa thành phần: động + vật + phòng + dịch