動物靈魂 dòng wù líng hún · động vật linh hồn Hán Việt: động vật linh hồn · Pinyin: dòng wù líng hún Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 靈 (linh) + 魂 (hồn)Pinyindòng wù líng húnHán Việtđộng vật linh hồnCấu tạo動 + 物 + 靈 + 魂 · động + vật + linh + hồn nghĩa thành phần: động + vật + linh + hồn