動物飼料 dòng wù sì liào · động vật tự liêu Hán Việt: động vật tự liêu · Pinyin: dòng wù sì liào Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 飼 (tự) + 料 (liêu)Pinyindòng wù sì liàoHán Việtđộng vật tự liêuCấu tạo動 + 物 + 飼 + 料 · động + vật + tự + liêu nghĩa thành phần: động + vật + tự + liêu