動用公款 động dụng công khoản Hán Việt: động dụng công khoản Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 用 (dụng) + 公 (công) + 款 (khoản)Hán Việtđộng dụng công khoảnCấu tạo動 + 用 + 公 + 款 · động + dụng + công + khoản nghĩa thành phần: động + dụng + công + khoản Nghĩa EngCihui 動用公款 òngyòng gōngkuǎn v.o. use public funds