動盪不安

dòng dàng bù ān động đãng bất an

Hán Việt: động đãng bất an · Pinyin: dòng dàng bù ān

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (đãng) + (bất) + (an)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 情況或局勢不穩定。如:「人在動盪不安、命如草芥的時代裡,難免會有及時行樂的想法。」也作「動蕩不定」。

Eng

  • Cihui 動蕩不安 òngdàngbù'ān f.e. upheaval; unrest