動眼神經

dòng yǎn shén jīng động nhãn thần kinh

Hán Việt: động nhãn thần kinh · Pinyin: dòng yǎn shén jīng

Tổng quan

thần kinh chuyển động mắt

Cấu tạo: (động) + (nhãn) + (thần) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần kinh chuyển động mắt
  • Cihui thần kinh chuyển động mắt。第三對腦神經,從大腦腳發出,分佈在眼球的肌肉上,主管眼球的運動。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 第三对脑神经,从大脑脚发出,分布在眼球的肌肉上,主管眼球的运动。