動能定理 dòng néng dìng lǐ · động năng định lí Hán Việt: động năng định lí · Pinyin: dòng néng dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 能 (năng) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyindòng néng dìng lǐHán Việtđộng năng định líCấu tạo動 + 能 + 定 + 理 · động + năng + định + lí nghĩa thành phần: động + năng + định + lí