動貌標誌 động mạo tiêu chí Hán Việt: động mạo tiêu chí Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 貌 (mạo) + 標 (tiêu) + 誌 (chí)Hán Việtđộng mạo tiêu chíCấu tạo動 + 貌 + 標 + 誌 · động + mạo + tiêu + chí nghĩa thành phần: động + mạo + tiêu + chí Nghĩa EngCihui 動貌標志 òngmào biāozhì n. <lg.> aspect marker