動身返回 động thân phản hồi Hán Việt: động thân phản hồi Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 身 (thân) + 返 (phản) + 回 (hồi)Hán Việtđộng thân phản hồiCấu tạo動 + 身 + 返 + 回 · động + thân + phản + hồi nghĩa thành phần: động + thân + phản + hồi Nghĩa EngCihui start back